Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-197.91 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-199.76 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-507.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-940.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-971.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-997.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-224.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-227.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-257.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-294.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-321.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-260.83 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-217.00 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-818.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-819.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-828.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-837.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-799.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-807.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-810.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-857.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-743.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-785.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-834.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-353.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-355.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-486.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-488.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-287.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |