Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-163.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-164.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-167.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-214.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-371.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-374.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-416.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-418.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-315.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-207.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-773.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-241.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-246.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-499.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-442.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-465.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-556.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-587.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-839.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-748.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-845.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-864.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-891.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-034.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-037.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-501.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-620.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |