Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-857.44 - Hà Nội Xe Con -
29K-248.11 - Hà Nội Xe Tải -
28A-247.55 - Hòa Bình Xe Con -
14A-957.96 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-961.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-984.33 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-812.29 - Bắc Giang Xe Con -
88A-751.22 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-782.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-784.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-802.77 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-840.55 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-874.00 - Hải Dương Xe Con -
15K-343.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-354.77 - Hải Phòng Xe Con -
17A-470.77 - Thái Bình Xe Con -
17A-491.59 - Thái Bình Xe Con -
35A-460.33 - Ninh Bình Xe Con -
36K-213.44 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-387.22 - Nghệ An Xe Con -
37K-395.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-442.43 - Nghệ An Xe Con -
38A-649.95 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-655.58 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-664.77 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-672.55 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-915.26 - Đà Nẵng Xe Con -
78A-207.55 - Phú Yên Xe Con -
81A-443.85 - Gia Lai Xe Con -
47A-784.36 - Đắk Lắk Xe Con -