Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-122.06 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-125.28 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-229.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-820.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-827.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-818.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-821.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-844.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-772.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-772.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-773.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-813.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-909.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-345.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-351.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-471.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-285.11 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-458.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-171.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-403.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-419.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-646.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-898.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-908.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-926.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-933.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-212.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-549.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-317.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |