Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-769.97 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-806.25 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-457.29 - Bình Dương Xe Con -
60K-561.33 - Đồng Nai Xe Con -
60K-581.29 - Đồng Nai Xe Con -
60K-590.19 - Đồng Nai Xe Con -
60K-603.44 - Đồng Nai Xe Con -
62A-469.55 - Long An Xe Con -
63A-307.00 - Tiền Giang Xe Con -
66A-292.00 - Đồng Tháp Xe Con -
69A-164.09 - Cà Mau Xe Con -
30L-786.64 - Hà Nội Xe Con -
29K-320.33 - Hà Nội Xe Tải -
97A-093.83 - Bắc Kạn Xe Con -
27A-125.16 - Điện Biên Xe Con -
25A-082.29 - Lai Châu Xe Con -
21A-218.22 - Yên Bái Xe Con -
21A-218.28 - Yên Bái Xe Con -
21A-220.29 - Yên Bái Xe Con -
28A-249.83 - Hòa Bình Xe Con -
14A-988.67 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-813.19 - Bắc Giang Xe Con -
19A-678.56 - Phú Thọ Xe Con -
19A-683.22 - Phú Thọ Xe Con -
19A-710.28 - Phú Thọ Xe Con -
88A-746.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-780.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-831.22 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-355.50 - Hải Phòng Xe Con -
15K-393.08 - Hải Phòng Xe Con -