Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-854.09 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-854.15 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-940.29 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-803.22 - Bắc Giang Xe Con -
98A-845.77 - Bắc Giang Xe Con -
98A-857.55 - Bắc Giang Xe Con -
88A-753.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-753.55 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-352.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-382.11 - Hải Phòng Xe Con -
15K-393.44 - Hải Phòng Xe Con -
89A-503.55 - Hưng Yên Xe Con -
17A-472.77 - Thái Bình Xe Con -
90A-283.25 - Hà Nam Xe Con -
18A-476.19 - Nam Định Xe Con -
36K-172.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-173.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-179.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-179.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-207.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-213.11 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-219.94 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-393.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-397.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-441.77 - Nghệ An Xe Con -
38A-641.96 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-383.98 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-427.55 - Quảng Nam Xe Con -
92A-428.09 - Quảng Nam Xe Con -
76A-313.56 - Quảng Ngãi Xe Con -