Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-875.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-039.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-205.25 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 94A-106.55 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-237.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-302.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-324.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-267.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-314.08 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-214.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-826.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-837.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-965.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-711.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-748.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-775.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-779.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-786.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-809.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-810.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-829.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-845.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-914.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-357.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-398.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-422.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-472.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-473.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-481.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |