Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-175.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-416.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-423.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-640.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-647.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-931.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-939.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-939.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-346.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81A-448.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-764.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-495.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-457.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-472.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-502.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-546.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-574.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-576.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-807.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-810.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-814.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-839.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-014.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-315.44 | - | An Giang | Xe Con | - |