Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-360.83 - Kiên Giang Xe Con -
68A-364.77 - Kiên Giang Xe Con -
83A-191.33 - Sóc Trăng Xe Con -
69A-166.59 - Cà Mau Xe Con -
30L-737.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-847.29 - Hà Nội Xe Con -
30L-848.11 - Hà Nội Xe Con -
30L-983.00 - Hà Nội Xe Con -
30L-984.35 - Hà Nội Xe Con -
29K-252.18 - Hà Nội Xe Tải -
29K-252.33 - Hà Nội Xe Tải -
29K-287.08 - Hà Nội Xe Tải -
23A-157.38 - Hà Giang Xe Con -
20A-850.33 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-262.83 - Lạng Sơn Xe Con -
98A-825.08 - Bắc Giang Xe Con -
19A-714.11 - Phú Thọ Xe Con -
88A-762.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-806.22 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-820.59 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-892.16 - Hải Dương Xe Con -
34A-906.44 - Hải Dương Xe Con -
15K-419.70 - Hải Phòng Xe Con -
17A-489.28 - Thái Bình Xe Con -
18A-474.65 - Nam Định Xe Con -
18A-475.22 - Nam Định Xe Con -
18A-481.36 - Nam Định Xe Con -
36K-190.28 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-393.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-405.96 - Nghệ An Xe Con -