Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-434.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-447.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-450.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-457.25 - Nghệ An Xe Con -
38A-655.19 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-913.28 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-927.58 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-315.26 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-213.25 - Phú Yên Xe Con -
78A-215.44 - Phú Yên Xe Con -
79A-550.19 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-141.33 - Ninh Thuận Xe Con -
85A-145.09 - Ninh Thuận Xe Con -
82A-153.11 - Kon Tum Xe Con -
82A-156.33 - Kon Tum Xe Con -
82A-156.44 - Kon Tum Xe Con -
81A-427.55 - Gia Lai Xe Con -
81A-443.55 - Gia Lai Xe Con -
49A-737.83 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-745.22 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-458.26 - Bình Dương Xe Con -
60K-586.35 - Đồng Nai Xe Con -
60K-601.44 - Đồng Nai Xe Con -
60K-615.11 - Đồng Nai Xe Con -
72A-805.15 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-815.44 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51M-047.11 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
63A-317.19 - Tiền Giang Xe Con -
20A-826.00 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-855.06 - Thái Nguyên Xe Con -