Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-921.44 - Đà Nẵng Xe Con -
30M-004.55 - Hà Nội Xe Con -
30L-563.29 - Hà Nội Xe Con -
30L-710.58 - Hà Nội Xe Con -
30L-723.08 - Hà Nội Xe Con -
30L-922.08 - Hà Nội Xe Con -
29K-251.29 - Hà Nội Xe Tải -
29K-308.96 - Hà Nội Xe Tải -
97A-094.16 - Bắc Kạn Xe Con -
21A-212.96 - Yên Bái Xe Con -
21A-221.56 - Yên Bái Xe Con -
20A-837.96 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-824.00 - Bắc Giang Xe Con -
98A-846.00 - Bắc Giang Xe Con -
15K-386.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-386.62 - Hải Phòng Xe Con -
17A-480.35 - Thái Bình Xe Con -
90A-284.29 - Hà Nam Xe Con -
35A-458.06 - Ninh Bình Xe Con -
36K-191.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-213.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.44 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-426.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-443.28 - Nghệ An Xe Con -
38A-652.85 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-907.38 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-419.56 - Quảng Nam Xe Con -
92A-431.44 - Quảng Nam Xe Con -
81A-438.33 - Gia Lai Xe Con -