Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-574.77 - Hà Nội Xe Con -
37K-448.55 - Nghệ An Xe Con -
47A-803.22 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-709.55 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-851.83 - Hà Nội Xe Con -
30L-884.65 - Hà Nội Xe Con -
29K-238.11 - Hà Nội Xe Tải -
29K-251.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-255.58 - Hà Nội Xe Tải -
29K-313.06 - Hà Nội Xe Tải -
22A-261.29 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-305.25 - Lào Cai Xe Con -
21A-218.44 - Yên Bái Xe Con -
28A-252.00 - Hòa Bình Xe Con -
14A-946.11 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-847.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-851.55 - Bắc Giang Xe Con -
34A-893.29 - Hải Dương Xe Con -
34A-898.93 - Hải Dương Xe Con -
15K-386.11 - Hải Phòng Xe Con -
89A-511.08 - Hưng Yên Xe Con -
89A-520.96 - Hưng Yên Xe Con -
89A-521.19 - Hưng Yên Xe Con -
17A-477.58 - Thái Bình Xe Con -
18A-486.60 - Nam Định Xe Con -
35A-450.58 - Ninh Bình Xe Con -
37K-420.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-421.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-432.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-438.26 - Nghệ An Xe Con -