Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-258.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77C-265.28 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93B-022.25 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-979.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 95A-138.19 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-860.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-889.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-500.09 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-733.38 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-290.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-189.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-359.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-486.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-798.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90D-011.18 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-756.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-395.56 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 73A-382.98 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-360.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-269.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-235.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14K-012.83 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-298.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-123.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-693.59 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83A-193.96 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-526.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-868.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60D-022.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-688.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|