Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-935.44 - Hà Nội Xe Con -
36K-187.33 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-649.77 - Hà Tĩnh Xe Con -
60K-601.00 - Đồng Nai Xe Con -
30M-029.44 - Hà Nội Xe Con -
99A-848.33 - Bắc Ninh Xe Con -
30L-554.22 - Hà Nội Xe Con -
30L-752.44 - Hà Nội Xe Con -
30L-850.59 - Hà Nội Xe Con -
28A-250.22 - Hòa Bình Xe Con -
20A-820.22 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-934.06 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-835.85 - Bắc Giang Xe Con -
19A-693.35 - Phú Thọ Xe Con -
19A-708.25 - Phú Thọ Xe Con -
88A-743.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-747.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-758.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-347.55 - Hải Phòng Xe Con -
15K-395.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-419.74 - Hải Phòng Xe Con -
35A-446.85 - Ninh Bình Xe Con -
35A-448.83 - Ninh Bình Xe Con -
36K-140.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-162.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-165.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-192.16 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-433.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-433.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-477.98 - Nghệ An Xe Con -