Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-358.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-259.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-286.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-317.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-264.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-223.55 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-257.29 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-937.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-808.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-844.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-680.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-770.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-771.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-864.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-872.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-350.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-369.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-525.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-482.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-281.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-471.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-198.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-648.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-651.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-933.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-320.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-349.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-312.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-563.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-454.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |