Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-869.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-488.29 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-389.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-331.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-111.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-858.28 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 28A-261.28 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 95A-139.98 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-259.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-858.29 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-855.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-399.83 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-211.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-282.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-386.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-861.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-578.36 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-317.96 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-496.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-391.98 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-562.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-218.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-968.57 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51E-353.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-998.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-266.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-268.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66D-012.75 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-298.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-739.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|