Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-473.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-485.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-584.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-813.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-714.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-208.00 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 47A-771.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75A-374.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 70A-569.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-975.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-296.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60K-580.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-848.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-832.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-387.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 28A-249.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-373.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-808.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-804.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-749.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75A-372.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-632.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-259.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 14A-943.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-823.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-714.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-749.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-758.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-785.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |