Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-214.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-432.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-435.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-667.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-672.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-907.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-922.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-766.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-245.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-725.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-567.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-485.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-549.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-664.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-046.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-503.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34C-419.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20A-834.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-863.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-461.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 77A-352.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30L-781.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-549.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-824.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77A-352.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 15K-415.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-435.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-023.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-560.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-694.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |