Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-778.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-041.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-353.00 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-808.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-845.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-505.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-383.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86A-308.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-464.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-279.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-973.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-491.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-674.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-261.00 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30L-885.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-770.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-781.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-501.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-753.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 18A-481.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-632.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-490.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 27A-125.44 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 47A-771.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-771.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-570.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-908.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-592.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-750.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-244.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |