Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-282.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-320.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21A-215.18 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-840.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-860.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-337.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-524.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-469.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-182.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-200.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-205.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-420.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-381.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-935.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-353.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-742.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-491.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-464.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-618.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-314.35 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-195.36 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-492.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79A-553.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-748.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84A-142.77 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 29K-254.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |