Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-838.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-256.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-973.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-865.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-878.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-376.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-519.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-281.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-154.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-163.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-441.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-668.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-362.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-420.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-555.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-561.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-563.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-155.16 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-157.95 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-799.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-709.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-719.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-736.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-739.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-499.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-455.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-554.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-838.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-874.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |