Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-694.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-775.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-419.33 - Hải Phòng Xe Con -
98A-843.11 - Bắc Giang Xe Con -
88A-746.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-825.22 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30L-857.29 - Hà Nội Xe Con -
30L-943.85 - Hà Nội Xe Con -
29K-234.57 - Hà Nội Xe Tải -
29K-280.65 - Hà Nội Xe Tải -
24A-308.56 - Lào Cai Xe Con -
20A-854.35 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-936.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-947.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-948.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-966.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-968.65 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-814.95 - Bắc Giang Xe Con -
98A-816.25 - Bắc Giang Xe Con -
88A-749.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-785.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-801.36 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-341.15 - Hải Phòng Xe Con -
18A-482.19 - Nam Định Xe Con -
36K-189.28 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-470.65 - Nghệ An Xe Con -
79A-557.98 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-143.98 - Ninh Thuận Xe Con -
47A-803.85 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-807.85 - Đắk Lắk Xe Con -