Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-802.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-676.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-700.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-805.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-849.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-884.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-377.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-506.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-507.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-509.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-462.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-195.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-356.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77A-352.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-215.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81A-444.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-446.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-469.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-042.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-050.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-460.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 67A-322.96 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-324.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29D-619.75 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29K-309.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |