Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
17A-486.44 - Thái Bình Xe Con -
30L-783.55 - Hà Nội Xe Con -
38A-637.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
99A-815.44 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-480.55 - Nghệ An Xe Con -
30L-892.77 - Hà Nội Xe Con -
36K-226.44 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-676.59 - Hà Nội Xe Con -
29K-264.15 - Hà Nội Xe Tải -
29K-276.65 - Hà Nội Xe Tải -
29K-302.83 - Hà Nội Xe Tải -
29K-325.56 - Hà Nội Xe Tải -
24A-311.09 - Lào Cai Xe Con -
24A-314.96 - Lào Cai Xe Con -
24A-315.09 - Lào Cai Xe Con -
21A-214.95 - Yên Bái Xe Con -
21A-216.59 - Yên Bái Xe Con -
20A-814.58 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-837.58 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-934.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-937.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-948.06 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-846.95 - Bắc Giang Xe Con -
34A-915.35 - Hải Dương Xe Con -
15K-337.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-357.85 - Hải Phòng Xe Con -
17A-480.25 - Thái Bình Xe Con -
36K-160.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.76 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-405.26 - Nghệ An Xe Con -