Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-573.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-496.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-577.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-587.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-807.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-767.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-827.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-049.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-309.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-143.28 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-195.58 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-197.84 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-300.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30L-945.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-675.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18A-482.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 22A-261.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 17A-472.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 81A-450.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-249.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-812.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-830.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-852.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-345.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-845.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-670.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-475.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-442.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-495.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-486.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |