Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-498.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-285.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-448.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-211.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-428.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-470.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-381.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-914.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-928.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-418.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 85A-142.58 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-776.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-791.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-811.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-500.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-806.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-809.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-810.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-815.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-820.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-831.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-018.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-042.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-467.35 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68A-355.09 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-504.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-757.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-929.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-698.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-197.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |