Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-049.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-059.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-061.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-257.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-611.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89A-545.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-080.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 20B-035.79 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-106.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-032.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-928.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-307.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-152.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-577.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-456.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-138.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-589.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18A-502.11 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47C-397.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-960.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-246.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-389.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86B-025.67 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34C-444.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98C-376.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-892.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-122.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88A-827.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-934.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14K-013.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |