Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-686.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-934.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-307.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-705.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-771.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-891.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-341.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-485.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-277.98 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-283.29 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-487.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-374.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-801.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-566.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-825.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-688.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-742.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-014.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-025.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-196.81 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-294.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-498.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-350.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 11A-131.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 17A-474.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12A-259.55 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 43A-908.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-524.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-807.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-420.33 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |