Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-216.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-834.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-987.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-811.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-712.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-804.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-866.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-889.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-406.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-510.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-453.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-406.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-424.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-469.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-650.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-353.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81A-440.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-773.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-246.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-735.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-493.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-567.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-584.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-449.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-036.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-159.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-463.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |