Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82D-012.40 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-882.80 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-455.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 81D-014.56 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-388.67 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 62A-472.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-314.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-000.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-927.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61C-631.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-281.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-042.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65A-534.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-998.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-398.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-653.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-733.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-575.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-236.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-860.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17B-030.31 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 69B-015.89 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-285.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49D-018.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-234.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 62C-220.89 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-663.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 48A-261.29 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36B-048.64 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49C-392.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|