Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-321.26 - Hà Nội Xe Tải -
23A-163.65 - Hà Giang Xe Con -
22A-261.15 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-305.59 - Lào Cai Xe Con -
24A-308.65 - Lào Cai Xe Con -
14A-931.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-954.98 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-857.08 - Bắc Giang Xe Con -
88A-753.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-784.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-848.36 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-501.59 - Hưng Yên Xe Con -
17A-490.56 - Thái Bình Xe Con -
36K-195.98 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-461.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-466.35 - Nghệ An Xe Con -
78A-210.38 - Phú Yên Xe Con -
48A-241.97 - Đắk Nông Xe Con -
93A-495.08 - Bình Phước Xe Con -
60K-565.19 - Đồng Nai Xe Con -
60K-610.26 - Đồng Nai Xe Con -
72A-825.16 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-831.08 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-722.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
64A-202.06 - Vĩnh Long Xe Con -
68A-364.96 - Kiên Giang Xe Con -
65A-510.25 - Cần Thơ Xe Con -
60K-552.44 - Đồng Nai Xe Con -
68A-356.77 - Kiên Giang Xe Con -
89A-517.33 - Hưng Yên Xe Con -