Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-969.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-846.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-686.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-863.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-888.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-891.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-893.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-392.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-174.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-195.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-205.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-226.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-413.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-442.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-442.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-654.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-276.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 78A-214.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81A-450.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-805.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-717.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-737.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-463.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-477.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-549.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-577.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-812.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-041.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |