Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-713.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 35A-461.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-912.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-049.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-952.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-445.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-924.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-229.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-230.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-275.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-312.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 14A-940.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-903.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-394.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-409.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-485.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-665.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-901.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-547.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-548.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-434.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-494.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-592.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-805.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-010.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-013.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-015.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-019.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-037.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-359.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |