Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-802.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-814.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-815.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-689.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-760.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-903.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-370.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-450.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-154.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-156.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-226.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-393.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-402.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-639.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-903.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-557.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-566.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-314.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-426.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-767.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-712.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-490.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-442.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-662.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-465.35 | - | Long An | Xe Con | - |