Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
64A-203.11 - Vĩnh Long Xe Con -
37K-464.11 - Nghệ An Xe Con -
93A-487.55 - Bình Phước Xe Con -
82A-156.77 - Kon Tum Xe Con -
14A-945.11 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-970.77 - Quảng Ninh Xe Con -
29K-254.26 - Hà Nội Xe Tải -
29K-284.83 - Hà Nội Xe Tải -
29K-324.06 - Hà Nội Xe Tải -
20A-841.96 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-827.98 - Bắc Giang Xe Con -
98A-847.95 - Bắc Giang Xe Con -
88A-785.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-821.06 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-866.45 - Hải Dương Xe Con -
15K-421.38 - Hải Phòng Xe Con -
89A-502.59 - Hưng Yên Xe Con -
17A-470.09 - Thái Bình Xe Con -
18A-476.56 - Nam Định Xe Con -
18A-485.98 - Nam Định Xe Con -
36K-181.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-206.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-216.06 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-390.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-406.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-431.96 - Nghệ An Xe Con -
73A-357.56 - Quảng Bình Xe Con -
43A-903.36 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-422.08 - Quảng Nam Xe Con -
92A-430.98 - Quảng Nam Xe Con -