Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-145.65 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 49A-730.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-503.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-561.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-513.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-563.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 95A-133.06 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 18A-486.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30L-649.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-827.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-618.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-476.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-815.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-039.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-304.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-467.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48A-246.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30L-816.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-736.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99A-827.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14A-967.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-850.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-485.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-462.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-489.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-374.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-907.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-193.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-270.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 72A-809.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |