Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-573.22 - Tây Ninh Xe Con -
37K-445.11 - Nghệ An Xe Con -
68A-364.22 - Kiên Giang Xe Con -
30L-612.00 - Hà Nội Xe Con -
19A-704.00 - Phú Thọ Xe Con -
68A-354.77 - Kiên Giang Xe Con -
61K-497.44 - Bình Dương Xe Con -
60K-614.00 - Đồng Nai Xe Con -
78A-213.44 - Phú Yên Xe Con -
98A-841.77 - Bắc Giang Xe Con -
37K-476.55 - Nghệ An Xe Con -
30M-023.44 - Hà Nội Xe Con -
47A-794.22 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-581.77 - Đồng Nai Xe Con -
67A-323.55 - An Giang Xe Con -
98A-814.11 - Bắc Giang Xe Con -
12A-257.33 - Lạng Sơn Xe Con -
30L-642.77 - Hà Nội Xe Con -
99A-834.00 - Bắc Ninh Xe Con -
30L-835.58 - Hà Nội Xe Con -
29K-237.95 - Hà Nội Xe Tải -
29K-285.19 - Hà Nội Xe Tải -
23A-157.59 - Hà Giang Xe Con -
20A-831.28 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-937.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-954.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-970.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-987.28 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-809.06 - Bắc Giang Xe Con -
34A-887.29 - Hải Dương Xe Con -