Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-348.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-481.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-196.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-387.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-394.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-424.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-439.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-678.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-267.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-272.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 85A-141.56 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-447.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-767.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-771.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-449.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-452.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-616.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-817.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66A-301.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-357.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51L-767.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-907.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-839.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-560.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-495.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-843.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |