Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-907.35 - Hà Nội Xe Con -
29K-223.98 - Hà Nội Xe Tải -
29K-231.59 - Hà Nội Xe Tải -
29K-249.58 - Hà Nội Xe Tải -
29K-297.15 - Hà Nội Xe Tải -
29K-318.15 - Hà Nội Xe Tải -
20A-823.38 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-964.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-988.60 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-988.90 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-821.56 - Bắc Giang Xe Con -
99A-818.65 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-478.56 - Nam Định Xe Con -
36K-198.75 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-205.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-209.59 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-431.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-457.38 - Nghệ An Xe Con -
38A-669.91 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-931.19 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-429.83 - Quảng Nam Xe Con -
79A-568.80 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-315.35 - Bình Thuận Xe Con -
47A-786.06 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-711.58 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-735.19 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-504.19 - Bình Phước Xe Con -
60K-549.95 - Đồng Nai Xe Con -
60K-589.97 - Đồng Nai Xe Con -
51L-819.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -