Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
38A-643.77 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-770.55 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30L-592.85 - Hà Nội Xe Con -
30L-603.36 - Hà Nội Xe Con -
30L-730.38 - Hà Nội Xe Con -
30L-735.59 - Hà Nội Xe Con -
30L-746.85 - Hà Nội Xe Con -
30L-853.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-932.25 - Hà Nội Xe Con -
14A-938.95 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-823.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-827.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-830.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-856.59 - Bắc Giang Xe Con -
19A-680.15 - Phú Thọ Xe Con -
88A-751.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-787.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-842.56 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-842.96 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-846.95 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-866.20 - Hải Dương Xe Con -
34A-871.18 - Hải Dương Xe Con -
34A-907.36 - Hải Dương Xe Con -
89A-501.95 - Hưng Yên Xe Con -
90A-277.85 - Hà Nam Xe Con -
35A-447.28 - Ninh Bình Xe Con -
36K-154.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-182.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-189.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-204.59 - Thanh Hóa Xe Con -