Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-314.16 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-836.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-821.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-758.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-862.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-340.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-180.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-435.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-446.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-649.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-387.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-911.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-422.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-423.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-342.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-208.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-214.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-550.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-153.58 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-770.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-741.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-493.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-505.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-659.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-715.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-734.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-775.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |