Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-454.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-217.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-220.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-426.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-275.65 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76A-317.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-345.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-784.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-797.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-710.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-494.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-459.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-501.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-513.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-518.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-570.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-578.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-739.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-740.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-753.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-823.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-830.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-048.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-196.12 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20A-827.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-402.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-909.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-446.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-836.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-791.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |