Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-866.27 - Hà Nội Xe Con -
30L-902.59 - Hà Nội Xe Con -
30L-945.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-985.83 - Hà Nội Xe Con -
29K-235.28 - Hà Nội Xe Tải -
29K-319.56 - Hà Nội Xe Tải -
22A-261.97 - Tuyên Quang Xe Con -
25A-084.26 - Lai Châu Xe Con -
21A-219.58 - Yên Bái Xe Con -
20A-820.65 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-967.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-967.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-983.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-987.36 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-826.36 - Bắc Giang Xe Con -
98A-842.09 - Bắc Giang Xe Con -
88A-750.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-757.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-879.26 - Hải Dương Xe Con -
34A-905.96 - Hải Dương Xe Con -
15K-344.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-350.28 - Hải Phòng Xe Con -
15K-424.18 - Hải Phòng Xe Con -
89A-505.26 - Hưng Yên Xe Con -
89A-506.56 - Hưng Yên Xe Con -
17A-487.35 - Thái Bình Xe Con -
36K-141.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-145.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.72 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-431.38 - Nghệ An Xe Con -