Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-850.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-973.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-813.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-837.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-845.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-854.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-756.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-914.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-346.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-525.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-484.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-472.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-166.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-201.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-211.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-400.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-450.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-474.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-671.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-380.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-382.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-387.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-923.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-320.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-353.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-210.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-449.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-763.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-785.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |