Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-780.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-348.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-358.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-462.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-153.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-199.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-212.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-415.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-418.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-643.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-271.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-274.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-385.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-907.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-416.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-561.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-561.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-715.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-745.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-499.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-567.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-827.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-833.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-837.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-753.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-754.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-864.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |