Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-269.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-500.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-124.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37C-573.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49A-777.25 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 73A-381.69 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-128.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-505.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-842.48 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74A-279.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-614.41 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 26D-016.65 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-952.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-188.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-595.15 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-918.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-031.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-286.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34C-444.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-595.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 94B-017.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89C-351.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79C-234.21 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-198.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38C-244.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-568.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-435.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-095.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71A-221.09 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-970.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|