Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-299.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-308.15 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-215.06 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14A-963.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-988.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-782.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-355.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-470.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-476.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-153.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-445.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-668.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-382.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 70A-576.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-548.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-570.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-586.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-628.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-629.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-636.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-645.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-743.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-800.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-817.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-864.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-882.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-500.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75A-381.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-921.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |