Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-751.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-766.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-834.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-853.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-037.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-289.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-300.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-133.16 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30L-736.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-840.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-180.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-760.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-769.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-267.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-157.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-779.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-510.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-914.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-507.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-612.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-836.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35A-450.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-510.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-482.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-674.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-806.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-654.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-401.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79C-222.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51M-009.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |