Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-964.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 28C-122.44 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61C-639.21 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-509.14 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-192.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-261.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14K-031.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74A-281.35 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-589.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-156.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-915.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 73A-379.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14K-019.73 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-834.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-277.91 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-880.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-964.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86A-333.91 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 85B-015.16 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 68A-366.23 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86A-325.63 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47C-423.24 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-883.12 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37C-592.93 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-212.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-261.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-393.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90A-300.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43D-012.27 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-559.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|