Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-373.44 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30L-575.00 - Hà Nội Xe Con -
51M-035.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
81A-427.44 - Gia Lai Xe Con -
14A-947.55 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-746.64 - Vĩnh Phúc Xe Con -
89A-527.33 - Hưng Yên Xe Con -
14A-937.11 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-563.19 - Hà Nội Xe Con -
30L-940.16 - Hà Nội Xe Con -
30L-976.96 - Hà Nội Xe Con -
22A-257.09 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-305.16 - Lào Cai Xe Con -
20A-817.36 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-979.85 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-823.18 - Bắc Giang Xe Con -
88A-757.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-774.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-904.08 - Hải Dương Xe Con -
15K-363.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-391.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-401.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-412.83 - Hải Phòng Xe Con -
89A-509.95 - Hưng Yên Xe Con -
89A-510.85 - Hưng Yên Xe Con -
17A-484.15 - Thái Bình Xe Con -
18A-475.18 - Nam Định Xe Con -
18A-488.83 - Nam Định Xe Con -
37K-480.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-482.08 - Nghệ An Xe Con -